東牆窺宋

dōng qiáng quī sòng đông tường khuy tống

Hán Việt: đông tường khuy tống · Pinyin: dōng qiáng quī sòng

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (tường) + (khuy) + (tống)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指美貌女子倾心于男子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻美貌女郎倾心于男子。