東央西浼

dōng yāng xī měi đông ương tây mỗi

Hán Việt: đông ương tây mỗi · Pinyin: dōng yāng xī měi

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (ương) + 西 (tây) + (mỗi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指到处恳求请托。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓到处恳求请托。