東完西缺
đông hoàn tây khuyết
Hán Việt: đông hoàn tây khuyết · Pinyin: dōng wán xī quē
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 缺东少西,不完备,短缺。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓短缺,不完备。
- Tân Hoa Tự Điển 指短缺,不完备。
Hán Việt: đông hoàn tây khuyết · Pinyin: dōng wán xī quē