東宮三少

dōng gōng sān shǎo đông cung tam thiểu

Hán Việt: đông cung tam thiểu · Pinyin: dōng gōng sān shǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (cung) + (tam) + (thiểu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代辅导太子的少师﹑少傅﹑少保三官的合称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代辅导太子的少师﹑少傅﹑少保三官的合称。