東家夫子

dōng jiā fū zǐ đông gia phu tử

Hán Việt: đông gia phu tử · Pinyin: dōng jiā fū zǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (gia) + (phu) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 东家:指东邻。邻家有才德的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指邻家有才德的人。