東家孔子

dōng jiā kǒng zǐ đông gia khổng tử

Hán Việt: đông gia khổng tử · Pinyin: dōng jiā kǒng zǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (gia) + (khổng) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对孔子的一种称呼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.对孔子的一种称呼。