東家效顰

dōng jiā xiào pín đông gia hiệu tần

Hán Việt: đông gia hiệu tần · Pinyin: dōng jiā xiào pín

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (gia) + (hiệu) + (tần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 颦:皱眉头。比喻胡乱模仿,效果极坏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"东施效颦"。
  • Tân Hoa Tự Điển 颦皱眉头。比喻胡乱模仿,效果极坏。