東封西款

dōng fēng xī kuǎn đông phong tây khoản

Hán Việt: đông phong tây khoản · Pinyin: dōng fēng xī kuǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (phong) + 西 (tây) + (khoản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 封:封爵;款:归顺。东边封爵,西边归顺。指边境罢战,修好言和。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓边境罢战修好。封,封爵;款,归顺。