东山之卧 dōng shān zhī wò · đông san chi ngọa Hán Việt: đông san chi ngọa · Pinyin: dōng shān zhī wò Tổng quan Cấu tạo: 东 (đông) + 山 (san) + 之 (chi) + 卧 (ngọa)Pinyindōng shān zhī wòHán Việtđông san chi ngọaCấu tạo东 + 山 + 之 + 卧 · đông + san + chi + ngọa nghĩa thành phần: đông + san + chi + ngọa