東山復起

dōng shān fù qǐ đông san phục khởi

Hán Việt: đông san phục khởi · Pinyin: dōng shān fù qǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (san) + (phục) + (khởi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指再度出任要职。也比喻失势之后又重新得势。同“东山再起”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"东山再起"。
  • Tân Hoa Tự Điển 指再度出任要职。也比喻失势之后又重新得势。同东山再起”。