東山高臥

dōng shān gāo wò đông san cao ngọa

Hán Việt: đông san cao ngọa · Pinyin: dōng shān gāo wò

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (san) + (cao) + (ngọa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻隐居不仕,生活安闲。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓安然隐居。