東差西誤

dōng chà xī wù đông soa tây ngộ

Hán Việt: đông soa tây ngộ · Pinyin: dōng chà xī wù

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (soa) + 西 (tây) + (ngộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指出现这样或那样的差池、错误。形容办事不得力。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓出现这样或那样的差池﹑错误。形容办事不得力。