東市朝衣

dōng shì cháo yī đông thị triêu y

Hán Việt: đông thị triêu y · Pinyin: dōng shì cháo yī

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (thị) + (triêu) + (y)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 为朝臣被杀之典。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.汉景帝时,御史大夫晁错被谗,"衣朝衣斩东市。"事见《史记.吴王濞列传》﹑《汉书.晁错传》◇因以"东市朝衣"为朝臣被杀之典。