東平西蕩 đông bình tây đãng Hán Việt: đông bình tây đãng Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 平 (bình) + 西 (tây) + 蕩 (đãng)Hán Việtđông bình tây đãngCấu tạo東 + 平 + 西 + 蕩 · đông + bình + tây + đãng nghĩa thành phần: đông + bình + tây + đãng Nghĩa EngCihui 東平西蕩 ōngpíng-xīdàng v.p. conquer east and west