東怒西怨 dōng nù xī yuàn · đông nộ tây oán Hán Việt: đông nộ tây oán · Pinyin: dōng nù xī yuàn Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 怒 (nộ) + 西 (tây) + 怨 (oán)Pinyindōng nù xī yuànHán Việtđông nộ tây oánCấu tạo東 + 怒 + 西 + 怨 · đông + nộ + tây + oán nghĩa thành phần: đông + nộ + tây + oán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻迁怒于人。