東怨西怒

dōng yuàn xī nù đông oán tây nộ

Hán Việt: đông oán tây nộ · Pinyin: dōng yuàn xī nù

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (oán) + 西 (tây) + (nộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指任意指责别人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓任意指责别人。