東揚西蕩

dōng yáng xī dàng đông dương tây đãng

Hán Việt: đông dương tây đãng · Pinyin: dōng yáng xī dàng

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (dương) + 西 (tây) + (đãng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指飘泊无定。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓飘泊无定。