東扭西捏
đông nữu tây niết
Hán Việt: đông nữu tây niết · Pinyin: dōng niǔ xī niē
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 扭捏作态,不爽快。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓做事不爽快。
Eng
- Cihui 東扭西捏 ōngniǔ-xīniē v.p. be affected and unnatural