東扯西嘮
đông xả tây lao
Hán Việt: đông xả tây lao · Pinyin: dōng chě xī láo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容漫无中心地说闲话。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容漫无中心地说闲话。
Eng
- Cihui 東扯西嘮 ōngchě-xīlào v.p. <coll.> chew the rag