東扯西拉

dōng chě xī lā đông xả tây lạp

Hán Việt: đông xả tây lạp · Pinyin: dōng chě xī lā

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (xả) + 西 (tây) + (lạp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容说话离题,没有中心。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容说话离题,没有中心。