東扯西拽

dōng chě xī zhuāi đông xả tây duệ

Hán Việt: đông xả tây duệ · Pinyin: dōng chě xī zhuāi

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (xả) + 西 (tây) + (duệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓事情互相纠缠。犹言拆东补西。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓事情互相纠缠。 2.犹言拆东补西。