東抹西塗

dōng mò xī tú đông mạt tây đồ

Hán Việt: đông mạt tây đồ · Pinyin: dōng mò xī tú

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (mạt) + 西 (tây) + (đồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻用笔随便写写画画。后用作自己写作或绘画的谦词。同“东涂西抹”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"东涂西抹"。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻用笔随便写写画画◇用作自己写作或绘画的谦词。同东涂西抹”。