東攔西阻 dōng lán xī zǔ · đông lan tây trở Hán Việt: đông lan tây trở · Pinyin: dōng lán xī zǔ Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 攔 (lan) + 西 (tây) + 阻 (trở)Pinyindōng lán xī zǔHán Việtđông lan tây trởCấu tạo東 + 攔 + 西 + 阻 · đông + lan + tây + trở nghĩa thành phần: đông + lan + tây + trở Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指极力阻拦。Tân Hoa Tự Điển 1.谓极力阻拦。