東拼西湊
đông bính tây thấu
Hán Việt: đông bính tây thấu · Pinyin: dōng pīn xī còu
Tổng quan
(thành ngữ) tập hợp từ mảnh vụn | kết hợp từ nhiều nguồn khác nhau
Nghĩa
Việt
- Cihui (thành ngữ) tập hợp từ mảnh vụn | kết hợp từ nhiều nguồn khác nhau
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻零乱地加以拼凑。
- Tân Hoa Tự Điển 1.同"东挪西凑"。 2.谓从多方把零星事物拼凑在一起。
Eng
- CC-CEDICT (idiom) to assemble from bits and pieces; to combine items from disparate sources
- Cihui 東拼西湊 ōngpīn-xīcòu v.p. scrape together