東指西畫

dōng zhǐ xī huà đông chỉ tây họa

Hán Việt: đông chỉ tây họa · Pinyin: dōng zhǐ xī huà

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (chỉ) + 西 (tây) + (họa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指指点点,吩咐指派。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓多方指点吩咐。