東撏西扯 dōng xián xī chě · đông triêm tây xả Hán Việt: đông triêm tây xả · Pinyin: dōng xián xī chě Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 撏 (triêm) + 西 (tây) + 扯 (xả)Pinyindōng xián xī chěHán Việtđông triêm tây xảCấu tạo東 + 撏 + 西 + 扯 · đông + triêm + tây + xả nghĩa thành phần: đông + triêm + tây + xả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指到处张罗。Tân Hoa Tự Điển 1.谓到处张罗。