東挨西問 dōng āi xī wèn · đông ai tây vấn Hán Việt: đông ai tây vấn · Pinyin: dōng āi xī wèn Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 挨 (ai) + 西 (tây) + 問 (vấn)Pinyindōng āi xī wènHán Việtđông ai tây vấnCấu tạo東 + 挨 + 西 + 問 · đông + ai + tây + vấn nghĩa thành phần: đông + ai + tây + vấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 挨:接近。形容四处打听、寻问。