東挪西輳 dōng nuó xī còu · đông na tây thấu Hán Việt: đông na tây thấu · Pinyin: dōng nuó xī còu Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 挪 (na) + 西 (tây) + 輳 (thấu)Pinyindōng nuó xī còuHán Việtđông na tây thấuCấu tạo東 + 挪 + 西 + 輳 · đông + na + tây + thấu nghĩa thành phần: đông + na + tây + thấu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 挪:挪借;辏:通“凑”,聚合。指各处挪借,凑集款项。