東撈西摸

dōng lāo xī mō đông lao tây mạc

Hán Việt: đông lao tây mạc · Pinyin: dōng lāo xī mō

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (lao) + 西 (tây) + (mạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指盲目地四处求索。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓盲目地四处求索。