東推西阻

dōng tuī xī zǔ đông thôi tây trở

Hán Việt: đông thôi tây trở · Pinyin: dōng tuī xī zǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (thôi) + 西 (tây) + (trở)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 推:推诿;阻:阻挠。找各种借口推托、阻挠。