東掩西遮

dōng yǎn xī zhē đông yểm tây già

Hán Việt: đông yểm tây già · Pinyin: dōng yǎn xī zhē

Tổng quan

che đậy sự thật mọi phía (thành ngữ)

Cấu tạo: (đông) + (yểm) + 西 (tây) + (già)

Nghĩa

Việt

  • Cihui che đậy sự thật mọi phía (thành ngữ)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓左右遮掩,隐瞒真相。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓左右遮掩,隐瞒真相。

Eng

  • CC-CEDICT to cover up the truth on all sides (idiom)
  • Cihui 東掩西遮 ōngyǎnxīzhē f.e. constantly cover up