東搜西羅

dōng sōu xī luó đông sưu tây la

Hán Việt: đông sưu tây la · Pinyin: dōng sōu xī luó

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (sưu) + 西 (tây) + (la)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指到处寻找与搜集。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.到处寻找搜集。