東搖西晃 đông diêu tây hoảng Hán Việt: đông diêu tây hoảng Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 搖 (diêu) + 西 (tây) + 晃 (hoảng)Hán Việtđông diêu tây hoảngCấu tạo東 + 搖 + 西 + 晃 · đông + diêu + tây + hoảng nghĩa thành phần: đông + diêu + tây + hoảng Nghĩa EngCihui 東搖西晃 ōngyáoxīhuàng f.e. roll oneself from side to side