東摸西抹

dōng mō xī mǒ đông mạc tây mạt

Hán Việt: đông mạc tây mạt · Pinyin: dōng mō xī mǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (mạc) + 西 (tây) + (mạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一会儿干这,一会儿干那。形容事务琐碎。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一会儿干这,一会儿干那。形容事务琐碎。