東撙西節

dōng zǔn xī jié đông tỗn tây tiết

Hán Việt: đông tỗn tây tiết · Pinyin: dōng zǔn xī jié

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (tỗn) + 西 (tây) + (tiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指从各方面节省。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓从各方面节省。