東敲西逼

dōng qiāo xī bī đông xao tây bức

Hán Việt: đông xao tây bức · Pinyin: dōng qiāo xī bī

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (xao) + 西 (tây) + (bức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 各处敲诈逼迫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.各处敲诈逼迫。