東方一絕

đông phương nhất tuyệt

Hán Việt: đông phương nhất tuyệt

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (phương) + (nhất) + (tuyệt)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 東方一絕 ōngfāngyījué f.e. something unique to the Orient