東方千騎
đông phương thiên kị
Hán Việt: đông phương thiên kị · Pinyin: dōng fāng qiān jì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 旧指女子的如意郎君。
- Tân Hoa Tự Điển 1.《玉台新咏.古乐府》"东方千余骑,夫婿居上头。"本为诗中女主人公罗敷夸其夫婿显贵出众之词,后因以"东方千骑"﹑"东方骑"指代新婿。 2.泛指身分煊赫者。