東方國家 dōng fāng guó jiā · đông phương quốc gia Hán Việt: đông phương quốc gia · Pinyin: dōng fāng guó jiā Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 方 (phương) + 國 (quốc) + 家 (gia)Pinyindōng fāng guó jiāHán Việtđông phương quốc giaCấu tạo東 + 方 + 國 + 家 · đông + phương + quốc + gia nghĩa thành phần: đông + phương + quốc + gia