東方大白 đông phương đại bạch Hán Việt: đông phương đại bạch Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 方 (phương) + 大 (đại) + 白 (bạch)Hán Việtđông phương đại bạchCấu tạo東 + 方 + 大 + 白 · đông + phương + đại + bạch nghĩa thành phần: đông + phương + đại + bạch Nghĩa EngCihui 東方大白 ōngfāngdàbái v.p. It is bright on the eastern horizon.