東方廣場 dōng fāng guǎng chǎng · đông phương quảng tràng Hán Việt: đông phương quảng tràng · Pinyin: dōng fāng guǎng chǎng Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 方 (phương) + 廣 (quảng) + 場 (tràng)Pinyindōng fāng guǎng chǎngHán Việtđông phương quảng tràngCấu tạo東 + 方 + 廣 + 場 · đông + phương + quảng + tràng nghĩa thành phần: đông + phương + quảng + tràng