东施捧心 dōng shī pěng xīn · đông thi phủng tâm Hán Việt: đông thi phủng tâm · Pinyin: dōng shī pěng xīn Tổng quan Cấu tạo: 东 (đông) + 施 (thi) + 捧 (phủng) + 心 (tâm)Pinyindōng shī pěng xīnHán Việtđông thi phủng tâmCấu tạo东 + 施 + 捧 + 心 · đông + thi + phủng + tâm nghĩa thành phần: đông + thi + phủng + tâm