東映動畫 dōng yìng dòng huà · đông ánh động họa Hán Việt: đông ánh động họa · Pinyin: dōng yìng dòng huà Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 映 (ánh) + 動 (động) + 畫 (họa)Pinyindōng yìng dòng huàHán Việtđông ánh động họaCấu tạo東 + 映 + 動 + 畫 · đông + ánh + động + họa nghĩa thành phần: đông + ánh + động + họa