東普魯士 dōng pǔ lǔ shì · đông phổ lỗ sĩ Hán Việt: đông phổ lỗ sĩ · Pinyin: dōng pǔ lǔ shì Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 普 (phổ) + 魯 (lỗ) + 士 (sĩ)Pinyindōng pǔ lǔ shìHán Việtđông phổ lỗ sĩCấu tạo東 + 普 + 魯 + 士 · đông + phổ + lỗ + sĩ nghĩa thành phần: đông + phổ + lỗ + sĩ