東橫西倒 dōng héng xī dǎo · đông hoành tây đảo Hán Việt: đông hoành tây đảo · Pinyin: dōng héng xī dǎo Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 橫 (hoành) + 西 (tây) + 倒 (đảo)Pinyindōng héng xī dǎoHán Việtđông hoành tây đảoCấu tạo東 + 橫 + 西 + 倒 · đông + hoành + tây + đảo nghĩa thành phần: đông + hoành + tây + đảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容杂乱。Tân Hoa Tự Điển 1.形容杂乱。