東歐刺蝟 dōng ōu cì wèi · đông âu thứ vị Hán Việt: đông âu thứ vị · Pinyin: dōng ōu cì wèi Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 歐 (âu) + 刺 (thứ) + 蝟 (vị)Pinyindōng ōu cì wèiHán Việtđông âu thứ vịCấu tạo東 + 歐 + 刺 + 蝟 · đông + âu + thứ + vị nghĩa thành phần: đông + âu + thứ + vị