東歐國家 dōng ōu guó jiā · đông âu quốc gia Hán Việt: đông âu quốc gia · Pinyin: dōng ōu guó jiā Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 歐 (âu) + 國 (quốc) + 家 (gia)Pinyindōng ōu guó jiāHán Việtđông âu quốc giaCấu tạo東 + 歐 + 國 + 家 · đông + âu + quốc + gia nghĩa thành phần: đông + âu + quốc + gia