東歪西倒

dōng wāi xī dǎo đông oai tây đảo

Hán Việt: đông oai tây đảo · Pinyin: dōng wāi xī dǎo

Tổng quan

tình trạng say lảo đảo, sự nghiêng ngả, sự chệnh choạng

Cấu tạo: (đông) + (oai) + 西 (tây) + (đảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tình trạng say lảo đảo, sự nghiêng ngả, sự chệnh choạng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容身不由己,倾斜不稳。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容身不由己,倾斜不稳。