東洋大海
đông dương đại hải
Hán Việt: đông dương đại hải · Pinyin: dōng yáng dà hǎi
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 东洋:东边的大海。泛指无边无际的大海。
- Tân Hoa Tự Điển 1.泛指东方的海洋。
- Tân Hoa Tự Điển 东洋东边的大海。泛指无边无际的大海。
Hán Việt: đông dương đại hải · Pinyin: dōng yáng dà hǎi