東洋水仙 đông dương thủy tiên Hán Việt: đông dương thủy tiên Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 洋 (dương) + 水 (thủy) + 仙 (tiên)Hán Việtđông dương thủy tiênCấu tạo東 + 洋 + 水 + 仙 · đông + dương + thủy + tiên nghĩa thành phần: đông + dương + thủy + tiên Nghĩa EngCihui 東洋水仙 ōngyáng shuǐxiān n. daffodil; narcissus M:²kē